Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chonque
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃonke/
Nghĩa chính
1
Khúc, miếng
danh từ
chunk, piece
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chonque
Dạng gốc
(base form)
chonque
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pedazo
trozo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chunk
Khúc
AI
1
Khúc
1
Khúc
1
Khúc