Dịch

chonque

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃonke/

Nghĩa chính

  1. Khúc, miếngdanh từchunk, piece

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chonqueDạng gốc (base form)
  2. chonquesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI