trozo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈtɾoθo/nguồn
Nghĩa chính
- Mảnhdanh từpiece
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của trozarđộng từfirst-person singular present indicative of trozar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trozo de carne | Miếng thịt | |
| trozo de madera | Khúc gỗ | |
| trozo de pan | Mẩu bánh mì | |
| trozo de papel | Mẩu giấy | |
| trozo de pastel | Miếng bánh ngọt | |
| trozo de vidrio | Mảnh thủy tinh |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy cắt ngón tay mình bằng một mảnh kính.
- .Cô ấy đã chia mảnh bánh với tôi.
- .Suýt nữa tôi bị mắc kẹt với một mảnh xương gà.