destrozar
B2động từ (verb)
/destɾoˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phá hủy, phá vỡđộng từto destroy, to break
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể destrozarDanh động từ destrozandoPhân từ destrozado
| Presente | |
|---|---|
| yo | destrozo |
| tú | destrozas |
| él/ella/Ud. | destroza |
| nosotros | destrozamos |
| vosotros | destrozáis |
| ellos/Uds. | destrozan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc destrozarXuất hiện ở từ khác
- totalTiếng Anhtương đương