romper
A2động từ (verb)
Hay gặp/romˈpeɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm vỡ, làm gãy, làm hỏngđộng từto break
- Chia tay, cắt đứt, chấm dứtđộng từto break up, terminate (a relationship, friendship etc.)
- Bắt đầu, bùng lênđộng từto begin to do something; to break into
- Làm rách, làm đứt, đoạn tuyệtđộng từto rupture
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể romperDanh động từ rompiendoPhân từ roto
| Presente | |
|---|---|
| yo | rompo |
| tú | rompes |
| él/ella/Ud. | rompe |
| nosotros | rompemos |
| vosotros | rompéis |
| ellos/Uds. | rompen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| romper a llorar | Bật khóc | |
| romper con alguien | Chia tay ai đó | |
| romper el hielo | Phá tan bầu không khí gượng gạo | |
| romper el silencio | Phá vỡ sự im lặng | |
| romper las reglas | Phá vỡ quy tắc | |
| romper una promesa | Thất hứa | |
| romper filasđộng từ | động từ | Phá vỡ thứ hạng |
| romper el ortođộng từ | động từ | Đập mông |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm điều gì đó tốt
- to do something well
Họ từ (word family)
cùng gốc romperVí dụ
- ¿ ?Bạn đang ám chỉ tôi là người đã làm vỡ nó à?
- .Cánh quạt bên trái bị gãy một cánh.
- .Chiếc cốc bạn vừa làm vỡ là chiếc tôi thích nhất.