Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
romper filas
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Phá vỡ thứ hạng
động từ
to break rank
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
romper filas
Nguyên thể
(infinitive)
ro
to filas
Phân từ II
(past participle)
romp
í filas
Số ít
(singular)
romp
o filas
Số ít
(singular)
AI
1
Phá vỡ thứ hạng
1
Phá vỡ thứ hạng
1
Phá vỡ thứ hạng