Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rompecabezas
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rompekaˈbeθas/
Nghĩa chính
1
Một trò chơi ghép hình
danh từ
a jigsaw puzzle
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
puzle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jigsaw puzzle
Loại câu đố trong đó mục đích là tái tạo lại một bức tranh đã bị cắt (ban đầu là bằng trò ghép hình) thành nhiều mảnh nhỏ lồng vào nhau
AI
1
Một trò chơi ghép hình
1
Một trò chơi ghép hình
1
Một trò chơi ghép hình