Dịch

jigsaw puzzle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại câu đố trong đó mục đích là tái tạo lại một bức tranh đã bị cắt (ban đầu là bằng trò ghép hình) thành nhiều mảnh nhỏ lồng vào nhaudanh từA type of puzzle in which the aim is to reconstruct a picture that has been cut (originally, with a jigsaw) into many small interlocking pieces.
  2. Trò chơi ghép hình theo thứ tự bảng chữ cái; một ô chữ trong đó các manh mối không được đánh số và người giải phải tìm ra vị trí của mỗi giải pháp trong lướidanh từAn alphabetical jigsaw; a crossword in which the clues are not numbered and the solver must work out where each solution fits in the grid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jigsaw puzzleDạng gốc (base form)
  2. jigsaw puzzlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jigsaw puzzlerdanh từNgười giải hoặc hoàn thành các câu đố ghép hình

Ví dụ

  • : , – .
  • .
  • .

AI