Dịch

puzzle

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpuθle/

Nghĩa chính

  1. Trò chơi ghép hìnhdanh từjigsaw puzzle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puzzleDạng gốc (base form)
  2. puzzlesSố nhiều (plural)

AI