Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
puzle
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpuθle/
Nghĩa chính
1
Trò chơi ghép hình
danh từ
jigsaw puzzle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puzle
Dạng gốc
(base form)
puzle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jigsaw puzzle
Loại câu đố trong đó mục đích là tái tạo lại một bức tranh đã bị cắt (ban đầu là bằng trò ghép hình) thành nhiều mảnh nhỏ lồng vào nhau
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rompecabezas
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
acertijo
juego
Ví dụ
Pasaron
su
tiempo
libre
resolviendo
un
puzle
.
AI
1
Trò chơi ghép hình
1
Trò chơi ghép hình
1
Trò chơi ghép hình