acertijo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aθeɾˈtixo/nguồn
Nghĩa chính
- Câu đốdanh từriddle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acertijoDạng gốc (base form)
- acertijosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cô ấy đã giải câu đố một cách dễ dàng.
- .Cuối cùng tôi cũng hiểu ý nghĩa của câu đố.
- .Không ai có thể giải được câu đố đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Câu đố
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh