ruptura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rubˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Vỡdanh từrupture
- Phá vỡ; chia taydanh từbreaking off; breakup
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rupturaDạng gốc (base form)
- rupturasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- breakingTiếng Anhtương đương