Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự gẫy; sự vỡdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A burst, split, or break.
- Sự rạn nứt, sự đoạn tuyệt, sự bất hòadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A social breach or break, between individuals or groups.
- Sự đứt, sự rách, chứng thoát vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A break or tear in soft tissue, such as a muscle.
- Làm vỡ, làm đứt rách, vỡ tungđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To burst, break through, or split, as under pressure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rupture (sth/yourself)làm vỡ/rách (cái gì/chính mình), bị vỡ/rách
- rupture (sth)làm vỡ/nứt (cái gì), bị vỡ/nứt
- rupture sthphá vỡ cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cause a rupture | Gây ra sự rạn nứt | |
| risk of rupture | Nguy cơ vỡ nứt | |
| rupture a muscle | Làm rách cơ | |
| rupture a tendon | Làm đứt gân | |
| rupture of relations | Sự đoạn tuyệt quan hệ | |
| plaque rupture | Vỡ mảng xơ vữa | |
| modulus of rupturedanh từ | danh từ | Thông số cơ học cho biết khả năng chống biến dạng của vật liệu dưới tác dụng của tải trọng |
| rupture of membranesdanh từ | danh từ | Sự vỡ túi ối, dù là tự nhiên khi bắt đầu chuyển dạ, xảy ra sớm hoặc do nhân tạo |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Sự đứt gãy
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự đứt gãy, sự phá hủy dẻoA failure mode in which a tough ductile material pulls apart rather than cracking.
Họ từ (word family)
cùng gốc ruptureNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạirupture
- mượn từ tiếng Latinhruptūra“a breaking, rupture (of a limb or vein)”
- từ tiếng Latinh trung đạiruptūra“a road, a field, a form of feudal tenure, a tax, etc.”
Cùng gốc (doublet)roture
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , / , / .Nở ra từ trứng, chẳng bao lâu sau, / Vỡ bung êm ả, để lộ ra / Lũ con non nớt.
- ; , , .Do đó, một cuộc chiến với Lubec đã bùng nổ; Đan Mạch đứng về phía kẻ thù của nhà vua và viện một cái cớ vô căn cứ, cho thấy xu hướng muốn cắt đứt quan hệ của quốc vương Đan Mạch.
- 80- . — . .Bác sĩ phẫu thuật người Mỹ cho biết ông có xu hướng đồng tình với các bản tin rằng ông Castro 80 tuổi nhiều khả năng đang được điều trị viêm túi thừa — các túi bị viêm trên thành ruột hoặc dạ dày. Mối nguy hiểm là mô bị viêm có thể bị vỡ trong khoang bụng.