rupturist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, hoặc liên quan đến việc ủng hộ sự tan vỡtính từof, or relating to advocacy of rupture
- Ai đó ủng hộ việc phá vỡ hoặc gián đoạn đáng kể các chuẩn mực, hệ thống hoặc cấu trúc đã được thiết lậpdanh từsomeone who advocates for a significant break or disruption from established norms, systems, or structures
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rupturistDạng gốc (base form)
- rupturistsSố nhiều (plural)
- more rupturistSo sánh hơn (comparative)
- most rupturistSo sánh nhất (superlative)