Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cause a rupture
Nghĩa chính
1
Gây ra sự rạn nứt
AI
1
Gây ra sự rạn nứt
1
Gây ra sự rạn nứt
1
Gây ra sự rạn nứt