rotura
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/roˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Vỡdanh từrupture
- Sự gãy, sự vỡ, sự ráchdanh từbreakage
- Vết rò rỉ, chỗ thủngdanh từleak
- Khai hoang, vỡ đấtđộng từinflection of roturar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rotura de vidrio | Vỡ kính | |
| rotura del contrato | Sự phá vỡ hợp đồng | |
| rotura de tubería | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Sự vỡ
- Sự vỡ, sự gãybreakage, breaking
Ví dụ
- .Các vụ nổ gây ra nhiều vỡ cửa sổ.
- .Đó chỉ là một sự phá vỡ hợp đồng.
- .Máy bay mất áp suất sau khi cánh phải bị vỡ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc roturaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung