Dịch

rompimiento

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rompiˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Sự vỡ, sự gãydanh từbreakage, breaking
  2. Làm vỡ, vỡ, làm gãy, gãyqua tiếng Anhdanh từbreak, break-up
  3. Trận mưa như trút nướcdanh từdownpour
  4. Sự bùng phátdanh từoutbreak

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rompimientoDạng gốc (base form)
  2. rompimientosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự vỡ

AI