rozar
C1động từ (verb)
/roˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Dọn sạch hoặc cạo đấtđộng từto clear or scrape land
- Gặm cỏ, chải (chạm nhẹ và nhanh chóng)động từto graze, to brush (touch lightly and briefly)
- Đến viền (trên) (gần với)động từto border (on) (be close to)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rozarDanh động từ rozandoPhân từ rozado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rozo |
| tú | rozas |
| él/ella/Ud. | roza |
| nosotros | rozamos |
| vosotros | rozáis |
| ellos/Uds. | rozan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rozar la perfección | Gần chạm tới sự hoàn hảo |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- tocađồng nghĩaChỉ dùng cho nghĩa chạm nhẹ hoặc lướt qua, không dùng cho nghĩa chơi nhạc cụ hay đến lượt.