Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rozadura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/roθaˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Cào
danh từ
scratch
2
Vết xước
danh từ
scratchmark
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rozadura
Dạng gốc
(base form)
rozadura
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
mark
Tiếng Anh
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
抓
zhuā
Gãi, cào
Tiếng Anh
scratch
Cào
scratchmark
Dấu vết để lại do một vết xước
AI
1
Cào
2
Vết xước
1
Cào
2
Vết xước
1
Cào
2
Vết xước