scratchmark
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dấu vết để lại do một vết xướcdanh từA mark left as the result of a scratch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scratchmarkDạng gốc (base form)
- scratchmarksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha