Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rozadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rosaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Máy đuổi tường
danh từ
wall chaser
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rozadora
Dạng gốc
(base form)
rozadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wall chaser
Dụng cụ điện cầm tay chuyên dụng dùng để cắt các rãnh hẹp trên tường, chẳng hạn như khi lắp đặt cáp điện
AI
1
Máy đuổi tường
1
Máy đuổi tường
1
Máy đuổi tường