Dịch

rozamiento

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/roθaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Sự cọ xát, sự chà xátdanh từrubbing
  2. Ma sát, lực ma sátdanh từfriction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rozamientoDạng gốc (base form)
  2. rozamientosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI