Dịch

块

塊
HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: khối
kuài

Nghĩa chính

  1. miếng, cụcdanh từa piece or chunk of something; also a classifier for pieces of food, cloth, etc.
  2. đồngdanh từa classifier for money units such as dollars or yuan

Chữ và bộ thủ (character, radical)

块
kuàikhối
Bộ: 土 · thổ (đất)7 nét
piece, lump; dollar

Cụm từ (phrase)

一块儿Cùng nhau
一块钱Một đồng
冰块Đá viên
一块Một đoạn

Ví dụ

  • ?Ai đã làm chiếc bánh này?
  • ?Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?
  • 。Bánh này rất ngọt.

AI