pella
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpeʃa/
Nghĩa chính
- Cục, khốidanh từlump, dollop, mass
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pellaDạng gốc (base form)
- pellasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer pellasđộng từ | động từ | Trốn học (nghỉ học không phép) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh