Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Tảng; miếngdanh từSomething that protrudes, sticks out, or sticks together; a cluster or blob; a mound or mass of no particular shape.
- Khối u, cục udanh từA swelling or nodule of tissue under the skin or in an internal part of the body.
- Khối, món, phần gộpdanh từA group, set, or unit.
- Gộp chung, đánh đồngđộng từngoại động từ (transitive)To treat as a single unit; to group together in a casual or chaotic manner (as if forming an ill-defined lump of the items).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lump A and B togetherđánh đồng A và BYou can't lump all English dialects together.Bạn không thể đánh đồng tất cả các phương ngữ tiếng Anh với nhau.
- lump A (in) with Bgộp A chung với BThey hated being lumped in with teen pop bands.Họ ghét bị gộp chung với các nhóm nhạc pop cho thanh thiếu niên.
Cụm động từ (phrasal verb)
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 4
Viên đường
- Viên đường, cục đườngA small, shaped mass of sugar, typically about a teaspoonful.
Ví dụ
- .Khuấy nước xốt cho đến khi không còn vón cục nữa.
- .Các khối u ở ngực là dấu hiệu cảnh báo bệnh ung thư vú.
- .Số tiền được chuyển đến cùng một lúc dưới dạng một khoản thanh toán trọn gói lớn.
Họ từ (word family)
cùng gốc lumpNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilumpe
- từ tiếng German nguyên thủy*limpaną“to glide, go, hang loosely”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung