Nghĩa chính
- Chịu đựng, chấp nhận, chịu đựng một tình huống mình không thíchđộng từTo endure, accept, put up with a situation one does not like.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lump itNguyên thể (infinitive)
- lumps itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lumped itQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lumping itPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| like it or lump itđộng từ | động từ | Chấp nhận một tình huống cho dù người ta có đồng ý với nó hay không |
| love it or lump itđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với like it or lump it |
Ví dụ
- , .
- " ." " , ."
- , .