Dịch

lump it

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chịu đựng, chấp nhận, chịu đựng một tình huống mình không thíchđộng từTo endure, accept, put up with a situation one does not like.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lump itNguyên thể (infinitive)
  2. lumps itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. lumped itQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lumping itPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

like it or lump itđộng từChấp nhận một tình huống cho dù người ta có đồng ý với nó hay không
love it or lump itđộng từĐồng nghĩa với like it or lump it

Ví dụ

  • , .
  • " ." " , ."
  • , .

AI