Dịch

lumpkin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vụng về, nặng nề, ngu ngốc, ngớ ngẩn hoặc sai lầmdanh từA clumsy, heavy, stupid, silly or blundering person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lumpkinDạng gốc (base form)
  2. lumpkinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tony Lumpkindanh từNgười da ngăm hoặc yokel
Lumpkin Countydanh từ riêngQuận của Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Dahlonega

AI