lumpkin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người vụng về, nặng nề, ngu ngốc, ngớ ngẩn hoặc sai lầmdanh từA clumsy, heavy, stupid, silly or blundering person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lumpkinDạng gốc (base form)
- lumpkinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tony Lumpkindanh từ | danh từ | Người da ngăm hoặc yokel |
| Lumpkin Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Dahlonega |