Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tony Lumpkin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người da ngăm hoặc yokel
danh từ
A bumpkin or yokel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tony Lumpkin
Dạng gốc
(base form)
Tony Lumpkin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người da ngăm hoặc yokel
1
Người da ngăm hoặc yokel
1
Người da ngăm hoặc yokel