Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grumo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡɾumo/
Nghĩa chính
1
Cục
danh từ
lump, clump
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grumo
Dạng gốc
(base form)
grumo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
grumo
grumo
so
Vón cục
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
团
tuán
Cục, hòn, tảng
块
kuài
Cục, tảng, miếng
Tiếng Anh
lump
Tảng; miếng
AI
1
Cục
1
Cục
1
Cục