Dịch

grumoso

tính từ (adjective)
/ɡɾuˈmoso/

Nghĩa chính

  1. Vón cụctính từlumpy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grumosoDạng gốc (base form)
  2. grumosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. grumososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. grumosaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI