Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grumoso
tính từ
(adjective)
/ɡɾuˈmoso/
Nghĩa chính
1
Vón cục
tính từ
lumpy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grumoso
Dạng gốc
(base form)
grumos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
grumoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
grumos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lumpy
Vón cục
AI
1
Vón cục
1
Vón cục
1
Vón cục