Dịch

casco

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈkasko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Mũ bảo hiểmdanh từhelmet
  2. Chóp mũ, đỉnh mũdanh từcrown (top part of a hat)
  3. Xác tàu, thân tàu cũdanh từhulk (unused ship)
  4. Làm vỡ, đập vỡđộng từfirst-person singular present indicative of cascar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cascoDạng gốc (base form)
  2. cascosSố nhiều (plural)
  3. casquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

casco antiguoKhu phố cổ
casco de seguridadMũ bảo hộ lao động
casco urbanoKhu vực nội đô
llevar cascoĐội mũ bảo hiểm
ponerse el cascoĐội mũ bảo hiểm
quitarse el cascoCởi mũ bảo hiểm
casco de poblaciónĐồng nghĩa với casco urbano
casco de vacadanh từCây lan

11 nghĩa khác

Danh từ (noun) 11
Thân tàu
  1. Thân tàu, khung tàuhull (frame or body of a boat or ship)

Ví dụ

  • .Evaristo đội mũ cối và cầm lấy khẩu súng trường của mình.
  • .Khi đi xe máy nên đội mũ bảo hiểm.
  • .Một bức tường bao quanh khu phố cổ của thành phố.

AI