casco
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈkasko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Mũ bảo hiểmdanh từhelmet
- Chóp mũ, đỉnh mũdanh từcrown (top part of a hat)
- Xác tàu, thân tàu cũdanh từhulk (unused ship)
- Làm vỡ, đập vỡđộng từfirst-person singular present indicative of cascar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casco antiguo | Khu phố cổ | |
| casco de seguridad | Mũ bảo hộ lao động | |
| casco urbano | Khu vực nội đô | |
| llevar casco | Đội mũ bảo hiểm | |
| ponerse el casco | Đội mũ bảo hiểm | |
| quitarse el casco | Cởi mũ bảo hiểm | |
| casco de población | Đồng nghĩa với casco urbano | |
| casco de vacadanh từ | danh từ | Cây lan |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Thân tàu
- Thân tàu, khung tàuhull (frame or body of a boat or ship)
Ví dụ
- .Evaristo đội mũ cối và cầm lấy khẩu súng trường của mình.
- .Khi đi xe máy nên đội mũ bảo hiểm.
- .Một bức tường bao quanh khu phố cổ của thành phố.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa