Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
llevar casco
Nghĩa chính
1
Đội mũ bảo hiểm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
helmet
Đội mũ bảo hiểm, che chở như mũ bảo hiểm
helm
Đội mũ giáp, đội mũ bảo hiểm
AI
1
Đội mũ bảo hiểm
1
Đội mũ bảo hiểm
1
Đội mũ bảo hiểm