Nghĩa chính
Thêm 52 nghĩa- Vương miệndanh từA royal, imperial or princely headdress; a diadem.
- Vương quyền, hoàng quyềndanh từImperial or regal power, or those who wield it.
- Thuộc vương miện, thuộc hoàng giatính từkhông so sánh (not comparable)Of, related to, or pertaining to a crown.
- Đội vương miện, trao vương miệnđộng từTo place a crown on the head of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be crownedđược đăng quangQueen Elizabeth was crowned in 1953.Nữ hoàng Elizabeth đăng quang năm 1953.
- be crowned + nounđược đăng quang + danh từThe prince was soon to be crowned King of England.Hoàng tử sắp được đăng quang làm Vua nước Anh.
- be crowned with sthđược đội cái gìHis head was crowned with a mop of brown curls.Đầu ông ấy đội một mớ tóc xoăn màu nâu.
- crown sthlàm hoàn hảo cái gìThe award of the Nobel Prize has crowned a glorious career in physics.Giải thưởng Nobel đã làm hoàn hảo một sự nghiệp rực rỡ trong vật lý.
- crown sbđánh vào đầu ai
- have sth/be crownedđặt mão răng giả lên cái gìI've had one of my teeth crowned.Tôi đã đắp mão răng cho một chiếc răng của tôi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crown jewelsdanh từ | danh từ | Kho báu hoàng gia |
| crown of thornsdanh từ | danh từ | Mão gai |
| crown princedanh từ | danh từ | Thái tử, thế tử |
| crown princessdanh từ | danh từ | Thái tử phi, công chúa kế vị |
| dental crowndanh từ | danh từ | Chụp răng, mão răng |
| triple crowndanh từ | danh từ | Ba danh hiệu lớn |
| flower crowndanh từ | danh từ | Vương miện làm từ những bông hoa rực rỡ sắc màu |
| crown capdanh từ | danh từ | Là loại nắp chai được làm bằng cách ép một miếng kim loại hình tròn xung quanh miệng chai |
52 nghĩa khác
Danh từ (noun) 35
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 16
Đỉnh đầu
- The topmost part of the head.
Xuất hiện ở từ khác
- titleđồng nghĩaCách nói ẩn dụ, mang tính báo chí về ngôi quán quân.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc crownNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ?Bạn có thấy chiếc vương miện không?
- một đám cháy ngọn rừng
- , .Để khép lại mọi chuyện, một đề xuất đã được đưa ra.