Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lễ đăng quangdanh từđứng trước danh từ (attributive)An act of investing with a crown; a crowning.
- Lễ đăng quang, lễ lên ngôidanh từđứng trước danh từ (attributive)An act or the ceremony of formally investing a sovereign or the sovereign's consort with a crown and other insignia of royalty, on or shortly after their accession to the sovereignty.
- Đỉnh cao, sự viên mãndanh từA completion or culmination of something.
- Chiến thắng áp đảo, thắng lợi hiển nhiêndanh từA success in the face of little or no opposition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coronationDạng gốc (base form)
- coronationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coronation ceremony | Nghi lễ đăng quang | |
| coronation day | Ngày đăng quang | |
| Coronation Gulfdanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh nằm giữa đảo Victoria và đất liền Nunavut, Canada |
| coronation saucedanh từ | danh từ | Nước sốt kem làm từ sốt mayonnaise với các loại thảo mộc và gia vị dùng để làm món gà đăng quang |
| Coronation Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo Nam Orkney lớn nhất |
| coronation chickendanh từ | danh từ | Thịt gà nấu sẵn để nguội trong nước sốt kem sốt mayonnaise với các loại thảo mộc và gia vị, dùng làm nhân bánh sandwich hoặc trong món salad |
| coronation quichedanh từ | danh từ | Loại bánh quiche được làm từ rau chân vịt, đậu tằm và ngải giấm |
| coronation trifle | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phong vua
- Phong vua, phong tướngIn the game of checkers or draughts: the act of turning a checker into a king when it has reached the farthest row forward.
Ví dụ
- III’s mother’s.Lễ đăng quang của Vua Charles III sẽ ít cầu kỳ hơn nhiều so với lễ đăng quang của mẹ ông.
- , , , lady's draught-board : .Ở đây, việc bắt hụt quân của cô Bella và mất liền ba quân cờ trong chớp mắt, thêm ức chế vì đối thủ được phong vua, đã khiến cô tiểu thư ấy giật phắt bàn cờ cùng các quân cờ văng khỏi bàn: khiến em gái cô phải quỳ gối xuống nhặt lại.
- Adriano .Adriano đang chuẩn bị cho lễ đăng quang.
Họ từ (word family)
cùng gốc coronationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicoronacion
- từ tiếng Anglo-Normancoronacion
- từ tiếng Pháp cổcoronacion
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha