sacration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lễ đăng quang hoặc thánh hiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coronation or consecration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sacrationDạng gốc (base form)
- sacrationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsacrātiō“dedication, consecration”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- — . , .