crowning
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tột đỉnh, cao nhấttính từSupreme; of a surpassing quality or quantity.
- Ở đỉnh, cao nhấttính từLocated on the top or summit.
- Lễ đăng quangdanh từA coronation.
- Sự đội vương miệndanh từThe act of one who crowns (in various senses).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crowningDạng gốc (base form)
- crowningsSố nhiều (plural)
- more crowningSo sánh hơn (comparative)
- most crowningSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crowning glorydanh từ | danh từ | Khía cạnh tốt nhất và đáng chú ý nhất của một cái gì đó; thành tựu lớn nhất; điều đẹp nhất |
| crowning achievementdanh từ | danh từ | Thành tựu quan trọng nhất hoặc vẻ vang nhất |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hiện tượng lọt đầu
- The stage of vaginal childbirth when the infant's head remains consistently visible at the vulva.
Ví dụ
- [ ] . — , , , , .Có vẻ như bây giờ [Ác quỷ] đang thúc ép Alison dữ dội. Cô ấy gần đây đã lơ lãnh — ít linh hồn bị đày xuống địa ngục hơn, ít nhiệt huyết hơn trong việc dập tắt Thánh Linh, và trên hết, tội lỗi đỉnh cao là đứa con của cô ấy đã truyền giáo trong nhà thờ của Chúa.
- .Lễ đăng quang của hai vị quân vương kế tiếp chỉ cách nhau một năm.
- , .Có những cuộc đánh tạt sườn và chiếm đỉnh đồi bởi các nhóm mười ba và mười bảy người, khiến người ta phải nín thở.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tột đỉnh
Họ từ (word family)
cùng gốc crowningNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha