Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crowningly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vì vậy, để đăng quang
trạng từ
So as to crown.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crowningly
Dạng gốc
(base form)
more crowningly
So sánh hơn
(comparative)
most crowningly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
crowning
+
-ly
AI
1
Vì vậy
1
Vì vậy
1
Vì vậy