Dịch

crowning achievement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành tựu quan trọng nhất hoặc vẻ vang nhấtdanh từThe most important or glorious achievement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crowning achievementDạng gốc (base form)
  2. crowning achievementsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • architect's .

AI