Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precoronation
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước lễ đăng quang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before a coronation.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
coronation
AI
1
Trước lễ đăng quang
1
Trước lễ đăng quang
1
Trước lễ đăng quang