Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coronated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
, (động vật học) có vành
tính từ
không so sánh
(not comparable)
coronate
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coronated
un
coronated
Không đăng quang
tính từ
semi
coronated
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
coronate
+
-ed
AI
1
(động vật học) có vành
1
(động vật học) có vành
1
(động vật học) có vành