Dịch

crownment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động trao vương miện; đăng quangdanh từThe act of crowning; coronation.

Nguồn gốc (etymology)

crown-ment

  1. từ tiếng Anh trung đạicoronement
  2. từ tiếng Pháp cổcoronement

Ví dụ

  • , , .
  • , , , Henry's , — .

AI