Nghĩa chính
- Đồng tiền chính thức của Thụy Điểndanh từThe official currency of Sweden.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- kronaDạng gốc (base form)
- kronor (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.