Dịch

krona

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng tiền chính thức của Thụy Điểndanh từThe official currency of Sweden.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. kronaDạng gốc (base form)
  2. kronor (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thụy Điểnkrona“crown”

Cùng gốc (doublet)coronacrownkoronakorunakróna

AI