Dịch

korona

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng tiền thay thế của đồng krone Áo-Hung ở Hungary sau Thế chiến thứ nhấtdanh từThe replacement currency of the Austro-Hungarian krone in Hungary after World War I.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. koronaDạng gốc (base form)
  2. koronasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hungarykorona

Cùng gốc (doublet)coronacrownkorunakronakróna

AI