Dịch

koruna

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền tệ của Tiệp Khắc cũ, được chia thành 100 hellerdanh từThe currency of the former Czechoslovakia, divided into 100 hellers.
  2. Tiền tệ của Cộng hòa Séc, được chia thành 100 hellersdanh từThe currency of the Czech Republic, divided into 100 hellers.
  3. Tiền tệ cũ của Slovakia, được chia thành 100 halierdanh từThe former currency of Slovakia, divided into 100 haliers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. korunaDạng gốc (base form)
  2. koruny (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. korunSố nhiều (plural)
  4. korunasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Slovakiakoruna

Cùng gốc (doublet)coronacrownkoronakronakróna

AI