Dịch

Eurokoruna

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoản tiền gửi bằng korunas được giữ ở ngân hàng bên ngoài các quốc gia sử dụng loại tiền đódanh từA deposit, in korunas, held in a bank outside of the countries that used that currency.

Nguồn gốc (etymology)

AI