Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eurokoruna
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoản tiền gửi bằng korunas được giữ ở ngân hàng bên ngoài các quốc gia sử dụng loại tiền đó
danh từ
A deposit, in korunas, held in a bank outside of the countries that used that currency.
Nguồn gốc
(etymology)
Euro-
+
koruna
AI
1
Khoản tiền gửi bằng korunas được giữ ở ngân hàng bên ngoài các quốc gia sử dụng loại tiền đó
1
Khoản tiền gửi bằng korunas được giữ ở ngân hàng bên ngoài các quốc gia sử dụng loại tiền đó
1
Khoản tiền gửi bằng korunas được giữ ở ngân hàng bên ngoài các quốc gia sử dụng loại tiền đó