crownet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vương miện, vương miện nhỏdanh từA coronet, small crown.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crownetDạng gốc (base form)
- crownetsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrovnette
Ví dụ
- louelie boye Dians , , , Oliue , , […]
- […] , , ;