Dịch

crownet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vương miện, vương miện nhỏdanh từA coronet, small crown.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crownetDạng gốc (base form)
  2. crownetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicrovnette

Ví dụ

  • louelie boye Dians , , , Oliue , , […]
  • […] , , ;

AI