Dịch

dethrone

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hạ bệ; buộc phải bãi nhiệm một vị vua của chế độ quân chủđộng từTo depose; to forcibly relieve a monarch of the monarchy.
  2. Loại bỏ bất kỳ cơ quan quản lý nào khỏi quyền lựcđộng từTo remove any governing authority from power.
  3. Loại bỏ khỏi bất kỳ vị trí có địa vị hoặc quyền lực cao nàođộng từTo remove from any position of high status or power.
  4. Loại bỏ (thứ gì đó) khỏi vị trí quyền lực hoặc tầm quan trọng tối caođộng từTo remove (something) from a position of power or paramount importance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dethroneNguyên thể (infinitive)
  2. dethronesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. dethronedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dethroningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • dethrone sbtruất ngôi ai, hạ bệ ai

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .
  • […] — — […]
  • “[…] I’m , . isn’t !”

AI