Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crownlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vương miện (vương miện nhỏ)
danh từ
A coronet (small crown)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crownlet
Dạng gốc
(base form)
crownlet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crown
+
-let
Ví dụ
The
Chief
,
whose
antique
crownlet
long
Still
sparkled
in
the
feudal
song
AI
1
Vương miện (vương miện nhỏ)
1
Vương miện (vương miện nhỏ)
1
Vương miện (vương miện nhỏ)