Nghĩa chính
Thêm 25 nghĩa- bàn chândanh từA1the lower extremity of the leg used for standing and walking
- bộ (đơn vị đo chiều dài)danh từA2a unit of length equal to twelve inches
- đáy, chân (của vật)danh từA2the bottom part of something
- đi bộđộng từA2to travel by walking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- footNguyên thể (infinitive)
- footsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- feet (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- footedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- footingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on footđi bộWe came on foot.Chúng tôi đến bằng cách đi bộ.
- on your feetđứng trên đôi chânI've been on my feet all day.Tôi đã đứng trên đôi chân cả ngày.
- foot of sththước Anh (khoảng 30,48 cm) của cái gìThe town was under several feet of water.Thị trấn ngập trong nước sâu vài thước Anh.
- the foot of sthchân của cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
25 nghĩa khác
Danh từ (noun) 17
Động từ (verb) 8
Đi bộ
- đứng trước danh từ (attributive)Travel by walking.
Ví dụ
- .Nhện có tám chân.
- , 20 , .Cột cờ cao 20 foot được dựng lên bởi một người đàn ông cao sáu foot.
- .Tôi sẽ gặp bạn ở chân cầu thang.
Họ từ (word family)
cùng gốc footNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha