Dịch

foot

B1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 25 nghĩa
  1. bàn chândanh từA1the lower extremity of the leg used for standing and walking
  2. bộ (đơn vị đo chiều dài)danh từA2a unit of length equal to twelve inches
  3. đáy, chân (của vật)danh từA2the bottom part of something
  4. đi bộđộng từA2to travel by walking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. footNguyên thể (infinitive)
  2. footsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. feet (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. footedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. footingPhân từ I (present participle)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • on footđi bộWe came on foot.Chúng tôi đến bằng cách đi bộ.
  • on your feetđứng trên đôi chânI've been on my feet all day.Tôi đã đứng trên đôi chân cả ngày.
  • foot of sththước Anh (khoảng 30,48 cm) của cái gìThe town was under several feet of water.Thị trấn ngập trong nước sâu vài thước Anh.
  • the foot of sthchân của cái gì

25 nghĩa khác

Danh từ (noun) 17
Động từ (verb) 8
Đi bộ
  1. đứng trước danh từ (attributive)Travel by walking.

Ví dụ

  • .Nhện có tám chân.
  • , 20 , .Cột cờ cao 20 foot được dựng lên bởi một người đàn ông cao sáu foot.
  • .Tôi sẽ gặp bạn ở chân cầu thang.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bàn chân
Khác
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifot
  2. từ tiếng Anh cổfōt
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*fōt

Cùng gốc (doublet)pespiepous

AI