Dịch

英尺

Hán-Việt: anh xích
yīng chǐ

Nghĩa chính

  1. Foot (đơn vị chiều dài bằng 0,3048 m)foot (unit of length equal to 0.3048 m)

Chữ và bộ thủ (character, radical)

英
yīnganh
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)8 nét
petal, flower, leaf; brave, a hero; England, English
尺
chǐxích
Bộ: 尸 · thi (xác chết)4 nét
Chinese measure approx. 'foot'

AI