Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
podal
tính từ
(adjective)
/poˈdal/
Nghĩa chính
1
Chân
tính từ
foot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
podal
Dạng gốc
(base form)
podal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
脚
jiǎo
Bàn chân
英尺
yīng chǐ
Foot (đơn vị chiều dài bằng 0,3048 m)
Tiếng Anh
foot
Bàn chân
AI
1
Chân
1
Chân
1
Chân